Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phun



verb
to eject;to belch; to vomit; to gush; to erupt

[phun]
động từ
eject; belch; vomit; gush; (of volcano) erupt; spit; (of snake) hiss; (off whale) blow
khen tài nhả ngọc phun châu (truyện Kiều)
your magic conjures gems and pearls; he cried



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.