Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
crewel


['kru:әl]
n. 双线, 刺绣用细绒线

Related search result for "crewel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.