Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cruel





cruel
['kruəl]
tính từ
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
cruel fate
số phận phũ phàng
hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
a cruel disease
cơn bệnh hiểm nghèo
a cruel war
cuộc chiến tranh tàn khốc
a cruel death
cái chết thảm khốc


/'kruili/

tính từ
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
cruel fate số phận phũ phàng
hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
a cruel disease cơn bệnh hiểm nghèo
a cruel war cuộc chiến tranh tàn khốc
a cruel death cái chết thảm khốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cruel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.