Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creel




creel
[kri:l]
danh từ
giỏ câu, giỏ đựng cá


/kri:l/

danh từ
giỏ câu, giỏ đựng cá

Related search result for "creel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.