Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crawly




crawly
['krɔ:li]
tính từ
(thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò


/'krɔ:li/

tính từ
(thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò

Related search result for "crawly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.