Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cereal





cereal
['siəriəl]
tính từ
(thuộc) ngũ cốc
cereal products
những sản phẩm ngũ cốc
danh từ
(số nhiều) ngũ cốc
thức ăn làm từ hạt ngũ cốc


/'siəriəl/

tính từ
(thuộc) ngũ cốc

danh từ
((thường) số nhiều) ngũ cốc
món ăn (bằng) ngũ cốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cereal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.