Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
announcement




announcement
[ə'naunsmənt]
danh từ
cáo thị; thông cáo
announcements of births, marriages and deaths appear in some newspapers
thông báo về sự ra đời, hôn nhân và sự qua đời được đăng trên một số nhật báo
the announcement of the royal birth was broadcast to the nation
thông cáo về sự ra đời của hoàng tử đã được phát thanh đi toàn quốc


/ə'naunsmənt/

danh từ
lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo
announcement of a death cáo phó
lời công bố, lời tuyên bố

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "announcement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.