Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thông báo



verb
to communicate, to announce
noun
announcement, communique'

[thông báo]
động từ
to let know (of)
to communicate (to)
to communicate, to announce
to bring something to somebody notice
to inform somebody of something
như được thông báo
as it is reported
hai bên thông báo tình hình cho nhau
the two sides kept each other abreast of the situation
danh từ
announcement, communique'
inform, notify, notice
information bulletin, bulettin
bảng thông báo
notice board



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.