Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promulgation




promulgation
[,prɔml'gei∫n]
danh từ
sự công bố, sự ban hành, sự thông báo chính thức (một đạo luật, một sắc lệnh..)
the promulgation of a treaty
việc công bố một hiệp ước
sự truyền bá, sự phổ biến (cái gì)


/promulgation/

danh từ
sự công bố, sự ban bố, sự ban hành (luật)
sự truyền bá

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.