Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annunciation




annunciation
[ə,nʌnsi'ei∫n]
danh từ
(tôn giáo) (The Annunciation) (lễ hội ngày 25 tháng 3 để tưởng nhớ) việc Maria được thông báo rằng bà sẽ là mẹ của Chúa Giêxu; lễ Truyền tin


/ə,nʌnsi'eiʃn/

danh từ
sự công bố; sự loan báo; lời rao
(tôn giáo) Annunciation lễ truyền tin

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.