Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wreak




wreak
[ri:k]
ngoại động từ
tiến hành (sự trả thù ai); bắt phải chịu cái gì; làm cho hả, trút (giận...)
to wreak vengeance on one's enemy
trả thù kẻ thù của mình
to wreak one's fury on somebody
trút giận dữ lên đầu ai
to wreak one's thoughts upon expression
tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình


/ri:k/

ngoại động từ
làm cho hả, trút (giận...)
to wreak vengeance upon trả thù cho hả
to wreak one's anger on (upon) somebody trút giận dữ lên đầu ai
to wreak one's thoughts upon expression tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wreak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.