Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwreaked




unwreaked
[ʌn'ri:kt]
tính từ
không được trả thù
không được hả (giận...)


/' n'ri:kt/

tính từ
không được h (giận...)

Related search result for "unwreaked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.