Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrack




wrack
[ræk]
danh từ
(thực vật học) tảo va-rếch (tảo biển mọc ở bờ biển hoặc bị sóng ném lên bờ, và dùng làm phân bón..)
(như) wreckage
to go to wrack and ruin
đổ nát


/ræk/

danh từ
(thực vật học) tảo varêch
(như) wreckage
cổ to go to wrack and ruin đổ nát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wrack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.