Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
workaday




workaday
['sə:kədei]
tính từ
thường ngày, bình thường, không có gì đặc biệt, không đáng chú ý
workaday clothes
quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
workaday concerns
những mối lo âu thường ngày


/'sə:kədei/

tính từ
thường ngày
workaday clothes quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
tầm thường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "workaday"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.