Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wed





wed
[wed]
ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là wed hoặc wedded)
lấy (ai) làm vợ/chồng; kết hôn (với ai)
rock star to wed top model
ngôi sao nhạc rốc kết hôn với người mẫu số một
kết hợp; hoà hợp
to wed simplicity and beauty
kết hợp tính đơn giản với vẻ đẹp
nội động từ
lấy vợ; lấy chồng


/wed/

ngoại động từ
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho
kết hợp, hoà hợp
to wed simplicity to (with) beauty kết hợp tính đn gin với vẻ đẹp

nội động từ
lấy nhau, cưới nhau, kết hôn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.