Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voracity




voracity
[və'ræsəti]
Cách viết khác:
voraciousness
[və'rei∫əsnis]
như voraciousness


/və'reiʃəsnis/ (voracity) /vɔ'ræsiti/

danh từ
tính tham ăn, tính phàm ăn
(nghĩa bóng) lòng khao khát
insatiable voraciousness lòng khao khát không sao thoả mãn nổi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "voracity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.