Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapacity




rapacity
[rə'pæsəti]
Cách viết khác:
rapaciousness
[rə'pei∫əsnis]
như rapaciousness


/rə'peiʃəsnis/ (rapacity) /rə'pæsiti/

danh từ
tính tham lạm, sự tham tàn
tính tham ăn, tính phàm ăn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.