Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vizir




vizir
[vi'ziə]
Cách viết khác:
vizier
[vi'ziə]
wizier
[wi'ziə]
danh từ
tể tướng, vizia (quan chức cấp cao ở một vài nước Hồi giáo)


/vi'ziə/ (vizier) /vi'ziə/ (wizier) /wi'ziə/

danh từ
tể tướng (A-rập), vizia

Related search result for "vizir"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.