Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vapid




vapid
['væpid]
tính từ
nhạt nhẽo, tẻ nhạt, buồn chán
nhạt, nhạt nhẽo, không mùi vị
vapid beer
bia nhạt
(nghĩa bóng) mờ nhạt, không thú vị
a vapid conversation
cuộc nói chuyện nhạt nhẽo


/'væpid/

tính từ
nhạt, nhạt nhẽo
vapid beer bia nhạt
a vapid conversation cuộc nói chuyện nhạt nhẽo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vapid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.