Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vat





vat


vat

A vat is a large tub that holds liquids.

[væt]
danh từ
hũ, bể chứa
thùng to, bể, chum (để ủ rượu, nhuộm và thuộc da...)
ngoại động từ
bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum


/væt/

danh từ
thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá...)

ngoại động từ
bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.