Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vapidity




vapidity
[væ'pidəti]
Cách viết khác:
vapidness
['væpidnis]
danh từ
chuyên nghe lắm nhàm tai
tính chất nhạt nhẽo, tình trạng nhạt nhẽo
lời nhận xét nhạt nhẽo, câu chuyện vô vị


/væ'piditi/

danh từ
tính chất nhạt nhẽo
(số nhiều) những lời nhận xét nhạt nhẽo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vapidity"
  • Words pronounced/spelled similarly to "vapidity"
    vapid vapidity

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.