Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bland




bland
[blænd]
tính từ
dịu dàng, ôn tồn
nhạt nhẽo (đồ ăn thức uống)


/blænd/

tính từ
có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
mỉa mai
ôn hoà (khí hậu)
ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.