Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unscented




unscented
[,ʌn'sentid]
tính từ
không có hương thơm
không có mùi, không có hơi (thú săn)


/' n'sentid/

tính từ
không có hưng thm
không có mùi, không có hi (thú săn)

Related search result for "unscented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.