Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unseconded




unseconded
[,ʌnsə'kɔndid]
tính từ
không được giúp đỡ, không được ủng hộ (kiến nghị...)


/' n'sek ndid/

tính từ
không được giúp đỡ, không được ủng hộ (kiến nghị...)

Related search result for "unseconded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.