Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsigned




unsigned
[,ʌn'saind]
tính từ
không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
không ký tên
không ra hiệu, không làm hiệu


/' n'saind/

tính từ
không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
không ký tên
không ra hiệu, không làm hiệu

Related search result for "unsigned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.