Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfitted




unfitted
[ʌn'fitid]
tính từ
không thích hợp
không đủ khả năng, không đủ sức
không có các tiện nghi, không được trang bị
houses unfitted with baths
nhà không có buồng tắm
không vừa
unfitted coat
áo khoác may không vừa


/ʌn'fitid/

tính từ
không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi

Related search result for "unfitted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.