Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbolt




unbolt
[,ʌn'boult]
ngoại động từ
mở chốt, mớ chốt; mở then cài; mở
tháo bù loong; tháo đinh ốc


/'ʌn'boult/

ngoại động từ
mở chốt

Related search result for "unbolt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.