Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbuilt




unbuilt
[,ʌn'bilt]
tính từ
chưa xây dựng xong
bị phá sạch, bị san phẳng
chưa xây cất nhà cửa (khu đất)
động từ
past và past part của unbuild


/'ʌn'bild/

tính từ
chưa xây dựng
bị phá sạch, bị san phẳng

Related search result for "unbuilt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.