Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tester




tester
['testə]
danh từ
người thử; máy thử
màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
tester bed
giường có màn treo



(máy tính) dụng cụ thử

/'testə/

danh từ
người thử; máy thử
màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
tester bed giường có màn treo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.