Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
protester




protester
[prə'testə]
Cách viết khác:
protestor
[prə'testə]
danh từ
người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị


/protester/

danh từ
người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "protester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.