Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steering committee




steering+committee
['stiəriη kə'miti]
danh từ
ban lãnh đạo, ban chỉ đạo


/'stiəriɳkə'miti/

danh từ
ban lãnh đạo, ban chỉ đạo

Related search result for "steering committee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.