Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chỉ đạo



verb
To supply concrete guidance
ban chỉ đạo a steering committee

[chỉ đạo]
to supply concrete guidance; to guide; to steer; to direct
Chỉ đạo sản xuất
To supply concrete guidance in production
Chỉ đạo việc thưc hiện kế hoạch
To direct the implementation of a plan
Người chỉ đạo nghệ thuật
Artistic director



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.