Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chệnh choạng



adj
Staggering, unsteady, tottery
đi chệnh choạng to stagger
bị trúng đạn, chiếc máy bay chệnh choạng hit by a bullet, the plane staggered
tay lái chệnh choạng unsteady steering

[chệnh choạng]
to stagger; to be unsteady/tottery
Bị trúng đạn, chiếc máy bay chệnh choạng
Hit by a bullet, the plane staggered
Tay lái chệnh choạng
Unsteady steering
Đi chệnh choạng
To walk unsteadily



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.