Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lái



noun
helm; rudder; steering-wheel
verb
to steer; to drive; to pilot
lái ô tô to drive a car

[lái]
to steer; to drive; to pilot
Lái ô tô
To drive a car
Cam nhông của tôi dễ lái lắm
My lorry was very easy to steer
Đường đang thoáng, anh có thể lái nhanh một tí
The road's clear, you can speed up a bit
Tôi có thể lái tới 200 cây số / giờ
I can do up to 200 km/h
xem lái buôn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.