Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
staminal




staminal
['stæminl]
tính từ
(thực vật học) (thuộc) nhị hoa (như) staminaeal
(thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng


/'stæminl/

tính từ
(thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal)
(thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng

Related search result for "staminal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.