Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squad



/skwɔd/

danh từ

(quân sự) tổ, đội

    flying squad đội cảnh sát cơ giới

    suicide squad đội cảm tử

    awkward squad tổ lính mới

kíp (thợ)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.