Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squad car




squad+car
['skwɔd'kɑ:]
danh từ
xe tuần tra của cảnh sát


/'skwɔd'kɑ:/

danh từ
xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squad car"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.