Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squad





squad
[skwɔd]
danh từ
(quân sự) tổ, đội (cùng làm việc, huấn luyện với nhau)
flying squad
đội cảnh sát cơ giới
suicide squad
đội cảm tử
awkward squad
tổ lính mới
kíp (thợ)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao; nhóm người (vận động viên..) tạo thành đội


/skwɔd/

danh từ
(quân sự) tổ, đội
flying squad đội cảnh sát cơ giới
suicide squad đội cảm tử
awkward squad tổ lính mới
kíp (thợ)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.