Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speckle




speckle
['spekl]
danh từ
vết lốm đốm (trên da, lông..)
ngoại động từ
làm lốm đốm


/'spekl/

danh từ
vết lốm đốm

ngoại động từ
làm lốm đốm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "speckle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.