Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spicule




spicule
['spaikju:l]
danh từ
gai nhỏ, gai


/'spaikju:l/

danh từ
gai nhỏ, gai

Related search result for "spicule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.