Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleigh





sleigh
[slei]
Cách viết khác:
sled
['sled]
như sled


/sled/

danh từ
xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

nội động từ
đi bằng xe trượt tuyết

ngoại động từ
chở bằng xe trượt tuyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sleigh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.