Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quân dịch



noun
military affair; military; service
thi hành quân dịch to do one's military service

[quân dịch]
military service/duty; conscription; draft
Được miễn quân dịch
To be exempted from military service
Thi hành quân dịch
To do one's military service; to be a conscript
Trốn quân dịch
To dodge/evade military service; to dodge draft; to be a draft-dodger



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.