Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đặc vụ


[đặc vụ]
intelligence; secret service
intelligencer; secret agent



Intelligence service, secret service (of a reactionary organization set up for subversive purpose)
Secret agent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.