Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scintilla




scintilla
[sin'tilə]
danh từ
một mảy may, một ít một tí
not a scintilla of evidence
không có một mảy may chứng cớ nào


/sin'tilə/

danh từ
một mảy may, một ít một tí
not a scintilla of evidence không có một mảy may chứng cớ nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scintilla"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.