Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smidgin




danh từ
( of) một chút, một tí, mẩu nhỏ



smidgin
['smidʒin]
Cách viết khác:
smidgen
['smidʒən]
như smidgen



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.