Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tittle




tittle
['titl]
danh từ
một chút, chút xíu, tí tẹo


/'titl/

danh từ
một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo
exact to a tittle rất chính xác
not one jot or tittle không một tí nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tittle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.