Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smidgen




smidgen
['smidʒən]
Cách viết khác:
smidgin
['smidʒin]
danh từ
(+ of) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) một chút, một tí, mẩu nhỏ


/'smidʤən/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mẩu, chút, tí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.