Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sawn




sawn
Xem saw


/sɔ:/

danh từ
tục ngữ; cách ngôn

danh từ
cái cưa
cross-cut saw cưa ngang
circular saw cưa tròn, cưa đĩa
(động vật học) bộ phận hình răng cưa

động từ sawed; sawed, sawn
cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
đưa đi đưa lại (như kéo cưa) !to saw the air
khoa tay múa chân !to saw the wood
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình

thời quá khứ của see

Related search result for "sawn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.