Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sammy




sammy
['sæmi]
danh từ
(từ lóng) lính mỹ (trong đại chiến I)


/'sæmi/

danh từ
(từ lóng) lính mỹ (trong đại chiến I)

Related search result for "sammy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.