Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sawmill




sawmill
['sɔ:mil]
danh từ
nhà máy cưa
máy cưa lớn


/'sɔ:mil/

danh từ
nhà máy cưa
máy cưa lớn

Related search result for "sawmill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.